Model: T80Q
Hãng-Thương hiệu: XPRINTER
Khổ giấy: K80 - 80mm
Cắt giấy tự động: Có
Tốc độ in: 160mm/s
Chức năng: In Bill tính tiền cho shop, Siêu Thị, Nhà Sách, Các cửa hàng điện thoại
Công Nghệ In: In nhiệt trực tiếp
Cổng Kết Nối: RJ-11, USB
Trọng lượng: 300g
Điện áp sử dụng: 12V/2.5A
Tương thích HDH: Android - IOS, MAC - OS, Win 7, Win 10, Win 11
| Đặc điểm in ấn | |
| Phương thức in | Áp nhiệt trực tiếp |
| Tốc độ in | 200mm / giây |
| Khổ giấy | 80mm |
| Khổ in khả dụng | 72mm |
| Đường kính cuộn giấy | 80mm |
| Độ dày giấy in | 0,06 ~ 0,08 mm |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Khoảng cách dòng | 3,75 mm (có thể thay đổi bằng lệnh) |
| Kích thước ký tự | Font A: 12×24 điểm / Font B: 9×17 điểm / Chữ tượng hình: 24×24 điểm |
Mã vạch và Ký tự |
|
| Mã vạch hỗ trợ | 1D: UPC-A / UPC-E / EAN13 (JAN13) / EAN8 (JAN8) / CODABAR / ITF / CODE 39 / CODE 93 / CODE128 2D: QR CODE (mặc định) / PDF417 |
| Bộ ký tự cài sẵn | PC347(Chuẩn Châu Âu), Katakana, PC850 (Đa ngôn ngữ), PC860 (Bồ Đào Nha), PC863 (Canada – Pháp), PC865(Na Uy), Tây Âu và Hy Lạp, Hebrew, Đông Âu, Iran, WPC1252, PC866 (Cyrillic#2), PC852 (Latin2), PC858, IranII, Latvian, Ả Rập, PT151(1251), TCVN3 |
| Giao tiếp và bộ nhớ | |
| Giao tiếp | USB |
| Bộ nhớ đệm | 128 KB |
| Bộ nhớ tạm | 256 KB |
| Cắt giấy | |
| Cắt giấy | Có (không đứt rời) |
Tuổi thọ |
|
| Dao cắt | 1.500.000 lần cắt |
| Đầu in | 150 KM |
| Nguồn điện | |
| Bộ chuyển nguồn | 110V ~ 240V AC, 50 ~ 60Hz |
| Điện nguồn | 24V / 2,5A một chiều |
| Nguồn kích két | 24V / 1A một chiều |
| Đặc điểm phần mềm | |
| Lệnh điều khiển | Tương thích với bộ lệnh ESC/POS |
| Hệ điều hành | Win XP / Win 7 / Win 8 / Win 10 / Linux / iOS / Android / MAC |
| Môi trường | |
| Làm việc | Nhiệt độ: 0~45ºC, độ ẩm: 10~80RH% không ngưng tụ |
| Bảo quản | Nhiệt độ: -10~60ºC, độ ẩm: 10~90RH% không ngưng tụ |
| Đặc điểm vật lý | |
| Kích thước | 189,15 × 145,35 × 139,7 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Trọng lượng | 1,0 Kg |